lỡ tay
- Thành ngữ:
- Trót nặng tay, trót vụng tay: Chỉ hành động vô ý, không cố ý, dẫn đến một kết quả không mong muốn như làm vỡ, làm hỏng, hoặc gây ra một tác động mạnh hơn dự định.
- Thành ngữ:
- Tôi lỡ tay đánh vỡ bát. (Tôi vô ý làm vỡ cái bát.)
- Anh ấy lỡ tay đẩy cánh cửa mạnh quá. (Anh ấy vô ý đẩy cánh cửa quá mạnh.)
- Chị lỡ tay cho quá nhiều muối vào canh. (Chị vô ý cho quá nhiều muối vào nồi canh.)
"Lỡ tay" thường diễn tả sự hối tiếc, tiếc nuối về một hành động vô ý đã xảy ra.
- Tôi chỉ định sửa lại thôi, ai ngờ lỡ tay làm hỏng luôn. (Tôi chỉ định sửa chữa thôi, không ngờ vô ý làm hỏng luôn.)
Có thể dùng để giảm nhẹ mức độ lỗi hoặc thể hiện rằng đó không phải là hành động cố ý.
- Xin lỗi, tớ lỡ tay xóa nhầm file của cậu. (Xin lỗi, tớ vô ý xóa nhầm tập tin của cậu.)
Lỡ miệng (thành ngữ): Trót nói ra điều gì đó không nên nói, một cách vô ý.
- Cô ấy lỡ miệng tiết lộ bí mật. (Cô ấy vô ý nói ra bí mật.)
Lỡ lời (thành ngữ): Tương tự "lỡ miệng", chỉ việc vô tình nói sai.
- Anh ta đã lỡ lời trong cuộc họp quan trọng. (Anh ta đã vô tình nói sai trong cuộc họp quan trọng.)
Sơ ý (tính từ): Chỉ sự thiếu cẩn thận, không chú ý dẫn đến sai sót.
- Chỉ vì sơ ý một chút mà hỏng việc. (Chỉ vì thiếu cẩn thận một chút mà hỏng cả việc.)
- Vô ý: Một cách không cố ý, không chủ tâm.
- Vô tình: Một cách tình cờ, không có chủ đích.
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt này. Thành ngữ "lỡ tay" thường đứng độc lập hoặc kết hợp trực tiếp với động từ chính để bổ nghĩa.)
Lỡ bước: Chỉ việc vô ý hoặc do hoàn cảnh mà sa vào một tình thế, một quyết định không hay (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, hôn nhân).
- Chị ấy than thở vì đã lỡ bước lấy chồng sớm. (Chị ấy than thở vì đã vô ý/vì hoàn cảnh mà lấy chồng sớm.)
Lỡ làng: Chỉ việc bỏ lỡ, để vuột mất một cơ hội tốt, dẫn đến sự hối tiếc.
- Cơ hội ngàn năm có một, đừng để lỡ làng. (Cơ hội hiếm có, đừng để vuột mất.)
- Trót nặng tay, trót vụng tay: Lỡ tay đánh vỡ bát.