lợn bột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn được nuôi chuyên để lấy thịt, không dùng để sinh sản: "lợn bột" chỉ một con lợn được chăn nuôi với mục đích chính là để giết thịt, không được giữ lại làm giống hoặc cho đẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trại chăn nuôi này chuyên cung cấp lợn bột cho các lò mổ. (Trại chăn nuôi này chuyên cung cấp lợn nuôi thịt cho các lò mổ.)
- Lợn bột thường được xuất chuồng khi đạt trọng lượng nhất định. (Lợn nuôi thịt thường được xuất chuồng khi đạt trọng lượng nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, kinh doanh nông nghiệp hoặc buôn bán gia súc để phân biệt với lợn giống (lợn nái, lợn đực giống).
Biến thể và từ gần giống
- Lợn thịt: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ lợn được nuôi để lấy thịt.
- Lợn hơi: Thường dùng trong buôn bán, chỉ lợn còn sống được đem bán để giết thịt.
- Lợn nái: Lợn cái được giữ lại để sinh sản, trái nghĩa với "lợn bột".
- Lợn nọc: Lợn đực giống, trái nghĩa với "lợn bột".
Từ đồng nghĩa
- Lợn thịt: Lợn nuôi để ăn thịt.
- Heo thịt (phương ngữ miền Nam): Cùng nghĩa với "lợn thịt".
Ghi chú sử dụng
- Từ "lợn bột" mang tính chuyên ngành/chăn nuôi nhiều hơn so với từ "lợn thịt" thông dụng.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "lợn thịt" hoặc đơn giản là "lợn" khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Lợn nuôi để ăn thịt, không cho đẻ.