lực phát động

Học thuật
Thân thiện
lực phát động

Một chiếc xe tải cần lực phát động lớn để bắt đầu di chuyển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực gây ra chuyển động: "lực phát động" lực tác dụng ban đầu để làm cho một vật đang đứng yên bắt đầu chuyển động hoặc để thay đổi trạng thái chuyển động của vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lực phát động của động cơ đủ mạnh để đẩy chiếc xe tải lên dốc.
    • Để chiếc máy bay cất cánh, cần một lực phát động rất lớn từ động cơ phản lực.
    • Người vận động viên dồn toàn bộ lực phát động vào đôi chân để xuất phát nhanh nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật học: "lực phát động" thường được phân tích trong các bài toán về động lực học, liên quan đến việc khắc phục lực ma sát nghỉ tạo ra gia tốc.

    • Trong điều kiện lý tưởng, lực phát động tối thiểu cần thiết bằng với lực ma sát nghỉ cực đại.
  • Trong kỹ thuật: Thuật ngữ này dùng để chỉ lực đầu ra của động cơ hoặc thiết bị truyền động, khả năng sinh công để làm quay hoặc di chuyển một bộ phận khác.

    • Thiết kế cần đảm bảo lực phát động của mô-tơ phải lớn hơn tải trọng dự kiến.
Biến thể từ gần giống
  • Lực đẩy (n): Lực tác dụng theo một hướng để đẩy vật chuyển động.
  • Lực kéo (n): Lực tác dụng để kéo một vật chuyển động.
  • Lực khởi động (n): Cách gọi khác có nghĩa tương tự "lực phát động", thường dùng trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Lực tác động ban đầu: Lực được áp dụnggiai đoạn đầu để bắt đầu một chuyển động.
  • Lực khởi động: Nhấn mạnh vào giai đoạn bắt đầu chuyển động.
Từ trái nghĩa
  • Lực cản: Lực tác dụng ngăn cản hoặc làm chậm chuyển động.
  • Lực hãm: Lực chủ động tác dụng để dừng chuyển động.
lực phát động

Một chiếc xe tải cần lực phát động lớn để bắt đầu di chuyển.

  1. Lực gây chuyển động.