la fontaine

la fontaine

A child reads a book of fables by La Fontaine.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - La Fontaine: Tên của một nhà văn người Pháp, nổi tiếng với việc sưu tầm xuất bản các truyện ngụ ngôn của Aesop (1621-1695). Từ này thường được dùng để chỉ chính tác giả hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (La Fontaine một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Pháp.)
  • (Tôi thích đọc các truyện ngụ ngôn của La Fontaine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truyện ngụ ngôn La Fontaine": Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các câu chuyện ngụ ngôn do ông biên soạn sáng tác.

    • Truyện ngụ ngôn La Fontaine thường bài học đạo đức sâu sắc. (Truyện ngụ ngôn La Fontaine thường bài học đạo đức sâu sắc.)
  • "Phong cách La Fontaine": Cách viết hoặc cách kể chuyện theo phong cách của ông, thường mang tính châm biếm triết .

    • Ông ấy viết theo phong cách La Fontaine, với những câu chuyện ngắn gọn nhưng ý nghĩa. (Ông ấy viết theo phong cách La Fontaine, với những câu chuyện ngắn gọn nhưng ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • La Fontainian (tính từ, ít dùng): thuộc về hoặc liên quan đến La Fontaine.
    • Các tác phẩm La Fontainian vẫn được nghiên cứu rộng rãi. (Các tác phẩm La Fontainian vẫn được nghiên cứu rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngụ ngôn: người viết truyện ngụ ngôn, nhưng không phải tên riêng.
  • Tác giả ngụ ngôn Pháp: mô tả chính xác hơn về vai trò của La Fontaine.
Các cụm từ liên quan
  • Ngụ ngôn La Fontaine: tập hợp các câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng của ông.
    • Ngụ ngôn La Fontaine được dịch ra nhiều thứ tiếng. (Ngụ ngôn La Fontaine được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Như trong truyện La Fontaine": dùng để chỉ một tình huống giống như trong các câu chuyện ngụ ngôn của ông, thường mang tính châm biếm hoặc giáo huấn.
    • Cuộc tranh cãi này giống như trong truyện La Fontaine vậy. (Cuộc tranh cãi này giống như trong truyện La Fontaine vậy.)

Từ gần giống

Từ chứa "la fontaine"