levantine
/'levəntain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Levant, thuộc về vùng Cận Đông: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho khu vực Levant (vùng Cận Đông), bao gồm các quốc gia như Syria, Lebanon, Jordan, Israel, Palestine và đôi khi cả Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp, Ai Cập.
- Ví dụ: The museum has a collection of Levantine pottery. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm Cận Đông.)
Danh từ:
- Người dân Levant, người Cận Đông: Chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ vùng Levant.
- Ví dụ: Many Levantines speak Arabic as their native language. (Nhiều người dân Cận Đông nói tiếng Ả Rập như tiếng mẹ đẻ.)
- Lụa Levant, lụa Cận Đông: Một loại lụa mỏng, nhẹ, thường có nguồn gốc hoặc kiểu dáng từ khu vực này.
- Ví dụ: Her dress was made of fine levantine. (Váy của cô ấy được làm từ lụa Cận Đông mịn.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They studied Levantine history and culture. (Họ đã nghiên cứu lịch sử và văn hóa Cận Đông.)
- The recipe has distinct Levantine flavors. (Công thức nấu ăn này có hương vị đặc trưng vùng Levant.)
Danh từ (chỉ người):
- The merchant was a Levantine from Beirut. (Người thương nhân là một cư dân Levant đến từ Beirut.)
- Danh từ (chỉ vải):
- The curtains were of the finest levantine. (Những tấm rèm được làm từ loại lụa Levant tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Levantine Arabic: Phương ngữ tiếng Ả Rập được nói ở vùng Levant, khác biệt so với tiếng Ả Rập chuẩn hoặc các phương ngữ khác.
- He is learning Levantine Arabic to communicate better in Damascus. (Anh ấy đang học tiếng Ả Rập vùng Levant để giao tiếp tốt hơn ở Damascus.)
Levantine coast: Bờ biển Levant, thường ám chỉ vùng duyên hải phía đông Địa Trung Hải.
- The Levantine coast has many ancient ports. (Bờ biển Levant có nhiều cảng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Levant (danh từ): Tên gọi khu vực địa lý Cận Đông.
- Levantines (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "Levantine" khi chỉ người dân.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Eastern Mediterranean (Đông Địa Trung Hải), Near Eastern (Cận Đông).
- Danh từ (chỉ người): Easterner (người phương Đông, nghĩa rộng).
Lưu ý
- Từ "Levantine" có thể được viết hoa ("Levantine") khi dùng như tính từ hoặc danh từ chỉ người để nhấn mạnh nguồn gốc địa lý cụ thể.
- Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ Đế chế Ottoman, "Levantine" còn có thể chỉ cộng đồng thương nhân châu Âu sinh sống ở các cảng Levant.
tính từ (Levantine)
- cận đông
danh từ (Levantine)
- người dân cận đông
- lụa cận đông