levantine

/'levəntain/
Học thuật
Thân thiện
levantine

A merchant sells spices and textiles in a Levantine market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Levant, thuộc về vùng Cận Đông: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho khu vực Levant (vùng Cận Đông), bao gồm các quốc gia như Syria, Lebanon, Jordan, Israel, Palestine đôi khi cả Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp, Ai Cập.
    • dụ: The museum has a collection of Levantine pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm Cận Đông.)
  2. Danh từ:

    • Người dân Levant, người Cận Đông: Chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Levant.
    • dụ: Many Levantines speak Arabic as their native language. (Nhiều người dân Cận Đông nói tiếngRập như tiếng mẹ đẻ.)
    • Lụa Levant, lụa Cận Đông: Một loại lụa mỏng, nhẹ, thường nguồn gốc hoặc kiểu dáng từ khu vực này.
    • dụ: Her dress was made of fine levantine. (Váy của ấy được làm từ lụa Cận Đông mịn.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They studied Levantine history and culture. (Họ đã nghiên cứu lịch sử văn hóa Cận Đông.)
    • The recipe has distinct Levantine flavors. (Công thức nấu ăn này hương vị đặc trưng vùng Levant.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • The merchant was a Levantine from Beirut. (Người thương nhân một cư dân Levant đến từ Beirut.)
  • Danh từ (chỉ vải):
    • The curtains were of the finest levantine. (Những tấm rèm được làm từ loại lụa Levant tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Levantine Arabic: Phương ngữ tiếngRập được nóivùng Levant, khác biệt so với tiếngRập chuẩn hoặc các phương ngữ khác.

    • He is learning Levantine Arabic to communicate better in Damascus. (Anh ấy đang học tiếngRập vùng Levant để giao tiếp tốt hơnDamascus.)
  • Levantine coast: Bờ biển Levant, thường ám chỉ vùng duyên hải phía đông Địa Trung Hải.

    • The Levantine coast has many ancient ports. (Bờ biển Levant nhiều cảng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Levant (danh từ): Tên gọi khu vực địa Cận Đông.
  • Levantines (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "Levantine" khi chỉ người dân.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Eastern Mediterranean (Đông Địa Trung Hải), Near Eastern (Cận Đông).
  • Danh từ (chỉ người): Easterner (người phương Đông, nghĩa rộng).
Lưu ý
  • Từ "Levantine" có thể được viết hoa ("Levantine") khi dùng như tính từ hoặc danh từ chỉ người để nhấn mạnh nguồn gốc địa cụ thể.
  • Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ Đế chế Ottoman, "Levantine" còn có thể chỉ cộng đồng thương nhân châu Âu sinh sốngcác cảng Levant.
levantine

A merchant sells spices and textiles in a Levantine market.

tính từ (Levantine)
  1. cận đông
danh từ (Levantine)
  1. người dân cận đông
  2. lụa cận đông

Từ đồng nghĩa