la liếm

Học thuật
Thân thiện
la liếm

Con chó la liếm sạch đĩa thức ăn trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn vét, ăn linh tinh khắp nơi: Hành động tìm kiếm ăn thức ăn một cách vội vã, không chọn lựa, thườngnhiều nơi khác nhau. Từ này thường dùng để miêu tả hành vi của động vật, đặc biệt chó.
    • Lục lọi, tìm kiếm thức ăn một cách tham lam: Chỉ việc đi lang thang để tìm ăn bất kỳ thứ có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chó hoang đói quá, phải đi la liếm khắp xóm.
    • Sau trận bão, lợn trong chuồng bị phá, chúng thả ra ngoài la liếm hết đồ ăn vương vãi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ việc con người tìm kiếm, thu vén những thứ lặt vặt, không giá trị lớn một cách vất vả.
    • Ông ấy về hưu, ngày ngày đi la liếm ve chai để kiếm thêm.
  • "la liếm đầu đường chợ": Cụm từ nhấn mạnh việc tìm kiếm thức ănnhững nơi công cộng, bẩn thỉu.
Biến thể từ gần giống
  • Liếm (động từ): Hành động dùng lưỡi để thè, liếm. "La liếm" từ láy được tạo từ "la" (có thể gợi âm thanh hoặc động tác) "liếm".
  • Lượm lặt (động từ): Nhặt nhạnh, thu gom những thứ nhỏ bé, rải rác. Có thể dùng cho cả đồ vật thông tin.
  • vét (động từ): Lấy một cách tham lam, hết sạch. Nghĩa mạnh hơn phổ biến hơn khi nói về con người.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn vạ: (Thông tục) Xin ăn, đòi ăn một cách đáng khinh.
  • Kiếm ăn linh tinh: Tìm cách kiếm miếng ăn một cách tạm bợ, không ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với địa điểm như đã nêu dụ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "la liếm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động này thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)

la liếm

Con chó la liếm sạch đĩa thức ăn trên sàn nhà.

  1. Ăn vét khắp nơi: Con chó đói la liếm hết mọi bếp.