la-breaker
/'lɔ:,breikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phạm pháp: Một người vi phạm pháp luật, người phá vỡ luật lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the lawbreaker who robbed the bank. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ phạm pháp đã cướp ngân hàng.)
- Society must have consequences for lawbreakers. (Xã hội phải có những hình phạt dành cho những kẻ phạm pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A notorious lawbreaker": Một kẻ phạm pháp khét tiếng.
- The gang leader was a notorious lawbreaker wanted in three countries. (Tên trùm băng đảng là một kẻ phạm pháp khét tiếng bị truy nã ở ba quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Lawbreaking (danh từ): Hành vi phạm pháp.
- Lawbreaking will not be tolerated in this community. (Hành vi phạm pháp sẽ không được dung thứ trong cộng đồng này.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal: Tội phạm.
- Offender: Người phạm tội.
- Wrongdoer: Kẻ làm điều sai trái.
Từ trái nghĩa
- Law-abiding citizen: Công dân tuân thủ pháp luật.
danh từ
- kẻ phạm pháp