lab coat

lab coat

A scientist wears a lab coat while conducting an experiment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo khoác phòng thí nghiệm: "lab coat" một loại áo khoác nhẹ, thường màu trắng, được mặc để bảo vệ quần áo khỏi các chất hóa học, sinh học hoặc các vật liệu khác khi làm việc trong phòng thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học luôn mặc áo khoác phòng thí nghiệm khi xử lý các hóa chất nguy hiểm.)
  • ( ấy quên áo khoác phòng thí nghiệmnhà, vậy ấy phải mượn một cái từ phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a lab coat": mặc áo khoác phòng thí nghiệm.
    • Before entering the lab, he put on his lab coat and safety goggles. (Trước khi vào phòng thí nghiệm, anh ấy mặc áo khoác phòng thí nghiệm kính bảo hộ.)
  • "to wear a lab coat": mặc áo khoác phòng thí nghiệm (thường xuyên hoặc như một quy định).
    • All students must wear a lab coat during the chemistry experiment. (Tất cả học sinh phải mặc áo khoác phòng thí nghiệm trong suốt thí nghiệm hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lab coat (n): áo khoác phòng thí nghiệm (không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng "laboratory coat" như một từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The laboratory coat is a standard piece of safety equipment. (Áo khoác phòng thí nghiệm một thiết bị an toàn tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory coat: áo khoác phòng thí nghiệm (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).
  • White coat: áo trắng (thường dùng để chỉ áo khoác phòng thí nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lab coat", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "Take off a lab coat": cởi áo khoác phòng thí nghiệm.
      • After the experiment, he took off his lab coat and hung it on the hook. (Sau thí nghiệm, anh ấy cởi áo khoác phòng thí nghiệm treo lên móc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lab coat" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể được dùng trong các cụm mang tính biểu tượng:
    • "The man in the lab coat": người mặc áo khoác phòng thí nghiệm (ám chỉ nhà khoa học hoặc kỹ thuật viên phòng thí nghiệm).
      • The man in the lab coat explained the procedure carefully. (Người mặc áo khoác phòng thí nghiệm đã giải thích quy trình một cách cẩn thận.)

Từ gần giống