low-backed

Học thuật
Thân thiện
low-backed

The woman sat in a low-backed chair at the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lưng thấp: Dùng để mô tả một vật, thường đồ nội thất như ghế, phần tựa lưng thấp, không cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The living room features a stylish, low-backed sofa. (Phòng khách một chiếc ghế sofa lưng thấp rất phong cách.)
    • She prefers low-backed chairs for her dining table. ( ấy thích những chiếc ghế lưng thấp cho bàn ăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-backed seating": khu vực hoặc loại chỗ ngồi ghế lưng thấp.
    • The restaurant's low-backed seating creates an open and casual atmosphere. (Chỗ ngồi ghế lưng thấp của nhà hàng tạo ra một bầu không khí thoáng đãng thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • High-backed (adj): lưng cao.
    • A high-backed armchair (Một chiếc ghế bành lưng cao)
Từ đồng nghĩa
  • Shallow-backed: lưng nông/thấp (ít phổ biến hơn).
low-backed

The woman sat in a low-backed chair at the desk.

Adjective
  1. lưng thấp ( dụ: ghế)

Từ tương tự