labadens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bạn học; bạn trọ: Từ này dùng để chỉ một người bạn cùng học hoặc cùng ở trọ, thường mang sắc thái thân mật và là từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon vieux labadens et moi partagions la même chambre à la pension. (Người bạn trọ cũ của tôi và tôi đã từng chia sẻ cùng một căn phòng ở nhà trọ.)
- Nous étions labadens au lycée. (Chúng tôi đã từng là bạn học ở trường trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ labadens thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời kể mang tính chất hoài niệm, nhắc về những người bạn thời đi học hoặc thời trẻ.
- Il évoqua avec émotion ses labadens de jeunesse. (Ông ấy xúc động nhắc tới những người bạn thời trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Camarade de classe (n.m): bạn cùng lớp (từ thông dụng hơn).
- Condisciple (n.m): bạn học, bè bạn (từ trang trọng hơn, cũng ít dùng).
- Pensionnaire (n.m/f): người ở trọ.
Từ đồng nghĩa
- Ami d'école: bạn thời đi học.
- Compagnon d'études: bạn đồng học.
Lưu ý
- Labadens là một từ cổ, mang sắc thái thân mật. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng camarade de classe hoặc ami d'enfance (bạn thời thơ ấu) thay thế.
danh từ giống đực
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) bạn học; bạn trọ