labadens

Học thuật
Thân thiện
labadens

Un labadens aide son camarade à porter ses livres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bạn học; bạn trọ: Từ này dùng để chỉ một người bạn cùng học hoặc cùng ở trọ, thường mang sắc thái thân mật từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon vieux labadens et moi partagions la même chambre à la pension. (Người bạn trọ của tôi tôi đã từng chia sẻ cùng một căn phòngnhà trọ.)
    • Nous étions labadens au lycée. (Chúng tôi đã từngbạn họctrường trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ labadens thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời kể mang tính chất hoài niệm, nhắc về những người bạn thời đi học hoặc thời trẻ.
    • Il évoqua avec émotion ses labadens de jeunesse. (Ông ấy xúc động nhắc tới những người bạn thời trẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Camarade de classe (n.m): bạn cùng lớp (từ thông dụng hơn).
  • Condisciple (n.m): bạn học, bè bạn (từ trang trọng hơn, cũng ít dùng).
  • Pensionnaire (n.m/f): người ở trọ.
Từ đồng nghĩa
  • Ami d'école: bạn thời đi học.
  • Compagnon d'études: bạn đồng học.
Lưu ý
  • Labadensmột từ cổ, mang sắc thái thân mật. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng camarade de classe hoặc ami d'enfance (bạn thời thơ ấu) thay thế.
labadens

Un labadens aide son camarade à porter ses livres.

danh từ giống đực
  1. (thân mật, từ ; nghĩa ) bạn học; bạn trọ