labarum

Học thuật
Thân thiện
labarum

L'empereur tient le labarum lors de la procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Cờ phó đạo: Trong lịch sử, đâymột loại cờ hiệu quân sự của Đế chế La , đặc biệt dưới thời Hoàng đế Constantine Đại đế, gắn biểu tượng Kitô giáo (thườngchữ Chi-Rho).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le labarum était porté devant les armées romaines. (Cờ phó đạo được mang đi trước các đạo quân La .)
    • Constantine a adopté le labarum comme étendard après sa vision. (Constantine đã chấp nhận lá cờ phó đạo làm hiệu kỳ sau thị kiến của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le labarum constantinien": cờ phó đạo của Constantine.
    • Le labarum constantinien symbolisait la protection divine. (Lá cờ phó đạo của Constantine tượng trưng cho sự bảo vệ của thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendard (n.m): cờ hiệu, cờ xí (nói chung).
  • Bannière (n.f): cờ, biểu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Étendard impérial: cờ hiệu đế quốc.
  • Enseigne chrétienne: hiệu kỳ Kitô giáo.
labarum

L'empereur tient le labarum lors de la procession.

  1. (sử học) cờ phó đạo