labefaction

/,læbi'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
labefaction

The old bridge shows signs of labefaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy yếu, sự sa sút: Chỉ quá trình trở nên yếu đi, kém vững chắc, hoặc suy giảm về sức mạnh, sự ổn định hoặc tình trạng.
    • Sự sụp đổ: Chỉ sự đổ vỡ hoàn toàn của một cấu trúc, hệ thống, hoặc tình trạng nào đó.
    • Sự suy đồi: Chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng về đạo đức, tinh thần hoặc các giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The labefaction of the old empire was gradual but inevitable. (Sự suy yếu của đế chế dần dần nhưng không thể tránh khỏi.)
    • Economists warned about the labefaction of the financial system. (Các nhà kinh tế học cảnh báo về sự sụp đổ của hệ thống tài chính.)
    • The novel explores the moral labefaction of the main character. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of labefaction": quá trình suy yếu/sụp đổ.

    • Historians study the process of labefaction that led to the revolution. (Các sử gia nghiên cứu quá trình suy yếu dẫn đến cuộc cách mạng.)
  • "labefaction of foundations": sự lung lay của nền tảng.

    • The scandal caused a labefaction of the institution's foundations. (Vụ bê bối gây ra sự lung lay các nền tảng của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Labefy (động từ, hiếm gặp): làm suy yếu, làm lung lay.
    • The constant criticism began to labefy his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm lung lay sự tự tin của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakening: sự làm yếu đi.
  • Collapse: sự sụp đổ.
  • Decay: sự mục nát, suy tàn.
  • Degeneration: sự thoái hóa, suy đồi.
Từ trái nghĩa
  • Strengthening: sự củng cố, tăng cường.
  • Consolidation: sự củng cố.
  • Fortification: sự gia cố, củng cố.
labefaction

The old bridge shows signs of labefaction.

danh từ
  1. sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đổ; sự suy đồi