labferment

Học thuật
Thân thiện
labferment

Le fromager ajoute le labferment au lait pour le cailler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Men dịch vị, men dạ dày: "labferment" là một chất men tự nhiên trong dạ dày của động vật nhai lại non (như , cừu con), được sử dụng để làm đông sữa trong quá trình sản xuất pho mát. Từ này đồng nghĩa với "présure".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fromager utilise du labferment pour cailler le lait. (Người thợ làm pho mát sử dụng men dịch vị để làm đông sữa.)
    • Le labferment est essentiel dans la fabrication des fromages traditionnels. (Men dạ dàyyếu tố thiết yếu trong việc sản xuất các loại pho mát truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labferment animal": men dịch vị động vật.

    • Ce fromage est fabriqué avec du labferment animal. (Loại pho mát này được làm bằng men dịch vị động vật.)
  • "labferment microbien" hoặc "labferment végétal": men dịch vị vi sinh hoặc thực vật (chất thay thế nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc thực vật).

    • Pour un fromage végétalien, on utilise un labferment microbien. (Để làm pho mát chay, người ta sử dụng men dịch vị vi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Présure (n.f): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "labferment", cũng có nghĩamen dịch vị.
    • La présure est extraite de la caillette des jeunes ruminants. (Men dịch vị được chiết xuất từ dạ dày thứ tư của động vật nhai lại non.)
Từ đồng nghĩa
  • Présure: men dịch vị, chất làm đông sữa.
  • Enzyme coagulante: enzyme làm đông.
labferment

Le fromager ajoute le labferment au lait pour le cailler.

danh từ giống đực
  1. như présure