labialization

/,leibiəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
labialization

The linguist demonstrates labialization by rounding his lips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự môi hoá: Hiện tượng ngữ âm học trong đó âm thanh của một âm vị (thường một phụ âm) được phát âm với đôi môi tròn lại hoặc chuyển động về phía trước, làm thay đổi chất lượng âm thanh của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The labialization of the consonant is a common feature in some languages. (Sự môi hoá của phụ âm một đặc điểm phổ biến trong một số ngôn ngữ.)
    • Phoneticians study the degree of labialization in speech sounds. (Các nhà ngữ âm học nghiên cứu mức độ môi hoá trong các âm nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secondary labialization": Môi hoá thứ cấp, khi đặc điểm môi hoá được thêm vào một âm vốn không đặc điểm đó như một phần của sự phát âm.

    • The velar consonant acquired secondary labialization in that dialect. (Phụ âm vòm mềm được sự môi hoá thứ cấp trong phương ngữ đó.)
  • "To undergo labialization": Trải qua sự môi hoá.

    • The sound underwent labialization over centuries of linguistic change. (Âm đó đã trải qua sự môi hoá qua nhiều thế kỷ biến đổi ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Labialize (động từ): Môi hoá, làm cho đặc điểm môi hoá.

    • Some speakers labialize the 's' sound. (Một số người nói môi hoá âm 's'.)
  • Labial (tính từ): Thuộc về môi.

    • 'P' and 'b' are labial consonants. ('P' 'b' các phụ âm môi.)
  • Labialized (tính từ): Đã được môi hoá.

    • The labialized velar stop is written as [kʷ]. (Âm tắc vòm mềm đã môi hoá được viết [kʷ].)
Từ đồng nghĩa
  • Rounding: Sự làm tròn môi (thường dùng trong ngữ cảnh ngữ âm tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

labialization

The linguist demonstrates labialization by rounding his lips.

danh từ
  1. sự môi hoá