labor day

/'leibə'dei/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lao động (ngày thứ hai đầu tiên của tháng chín)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

labor day
People celebrate Labor Day with a parade in the city.