labor party

Định nghĩa

Danh từ: Đảng Lao độngmột đảng chính trị thiên tả, được thành lập để đại diện cho lợi ích của người lao động bình thường.

dụ sử dụng
  • (Đảng Lao động đã thắng cử bằng cách hứa hẹn cải thiện điều kiện làm việc.)
  • (Nhiều công đoàn ủng hộ Đảng Lao độngVương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labor Party government": chính phủ do Đảng Lao động lãnh đạo.

    • The Labor Party government introduced free healthcare. (Chính phủ Đảng Lao động đã đưa ra dịch vụ y tế miễn phí.)
  • "Labor Party policy": chính sách của Đảng Lao động.

    • The Labor Party policy focuses on workers' rights. (Chính sách của Đảng Lao động tập trung vào quyền lợi của người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Labour Party (danh từ): cách viết khác (Anh-Anh) của Labor Party.

    • The Labour Party is a major force in British politics. (Đảng Lao động một lực lượng chính trị lớnAnh.)
  • Laborite (danh từ): thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Lao động.

    • He has been a Laborite since his youth. (Anh ấy đã là người ủng hộ Đảng Lao động từ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Left-wing party: đảng cánh tả.

    • The Labor Party is considered a left-wing party. (Đảng Lao động được coi một đảng cánh tả.)
  • Social democratic party: đảng dân chủ xã hội.

    • In some countries, the Labor Party functions as a social democratic party. (Ở một số quốc gia, Đảng Lao động hoạt động như một đảng dân chủ xã hội.)
Các cụm từ liên quan
  • Labor Party candidate: ứng cử viên của Đảng Lao động.

    • The Labor Party candidate promised to raise the minimum wage. (Ứng cử viên của Đảng Lao động hứa sẽ tăng lương tối thiểu.)
  • Labor Party conference: hội nghị của Đảng Lao động.

    • The Labor Party conference will be held next month. (Hội nghị của Đảng Lao động sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vote Labor": bỏ phiếu cho Đảng Lao động.
    • Many workers decided to vote Labor in the last election. (Nhiều người lao động đã quyết định bỏ phiếu cho Đảng Lao động trong cuộc bầu cử vừa qua.)