laboratorial
/,læbərə'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phòng thí nghiệm: Từ này mô tả những gì có liên quan đến, hoặc đặc trưng cho, một phòng thí nghiệm. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study followed strict laboratorial protocols. (Nghiên cứu tuân theo các giao thức thuộc phòng thí nghiệm nghiêm ngặt.)
- These laboratorial conditions are hard to replicate in the real world. (Những điều kiện thuộc phòng thí nghiệm này rất khó tái tạo trong thế giới thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật để nhấn mạnh bản chất thử nghiệm hoặc được kiểm soát chặt chẽ của một quy trình, so với điều kiện tự nhiên bên ngoài.
- The laboratorial analysis confirmed the presence of the chemical. (Phân tích trong phòng thí nghiệm đã xác nhận sự có mặt của hóa chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Laboratory (n): phòng thí nghiệm.
- He works in a chemistry laboratory. (Anh ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Experimental (adj): (thuộc) thí nghiệm.
- Lab-based (adj): dựa trên phòng thí nghiệm.
tính từ
- (thuộc) phòng thí nghiệm