laborieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cần cù, một cách siêng năng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực đáng kể.
- Một cách gian khổ, một cách khó nhọc: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách chậm chạp, vất vả, gặp nhiều khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm việc một cách cần cù suốt cả ngày để hoàn thành dự án này.)
- (Nhà văn tiến triển một cách gian khổ trên cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
- (Cô ấy đã học ngôn ngữ một cách khó nhọc, từng từ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'exprimer laborieusement": Diễn đạt một cách khó khăn, ấp úng.
- L'enfant s'exprimait encore laborieusement. (Đứa trẻ vẫn còn diễn đạt một cách khó khăn.)
- "Progresser laborieusement": Tiến bộ một cách chậm chạp và đầy trở ngại.
- Les négociations progressent laborieusement. (Các cuộc đàm phán tiến triển một cách ì ạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Laborieux, laborieuse (tính từ): Cần cù, siêng năng; hoặc gian khổ, khó nhọc.
- un travailleur laborieux (một người lao động cần cù)
- une tâche laborieuse (một nhiệm vụ gian khổ)
- Laborieuseté (danh từ, ít dùng): Tính chất cần cù, sự khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Assidûment: Một cách chuyên cần, đều đặn.
- Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả.
- Difficilement: Một cách khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Facilement: Một cách dễ dàng.
- Rapidement: Một cách nhanh chóng.
- Nonchalamment: Một cách hờ hững, lơ đãng.
phó từ
- cần cù, siêng năng
- Travailler laborieusementlao động cần cù
- gian khổ, khó nhọc