laborieusement

Học thuật
Thân thiện
laborieusement

L'étudiant travaille laborieusement sur son projet.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cần cù, một cách siêng năng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự chăm chỉ, kiên trì nỗ lực đáng kể.
    • Một cách gian khổ, một cách khó nhọc: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách chậm chạp, vất vả, gặp nhiều khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm việc một cách cần cù suốt cả ngày để hoàn thành dự án này.)
  • (Nhà văn tiến triển một cách gian khổ trên cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
  • ( ấy đã học ngôn ngữ một cách khó nhọc, từng từ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer laborieusement": Diễn đạt một cách khó khăn, ấp úng.
    • L'enfant s'exprimait encore laborieusement. (Đứa trẻ vẫn còn diễn đạt một cách khó khăn.)
  • "Progresser laborieusement": Tiến bộ một cách chậm chạp đầy trở ngại.
    • Les négociations progressent laborieusement. (Các cuộc đàm phán tiến triển một cách ì ạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Laborieux, laborieuse (tính từ): Cần cù, siêng năng; hoặc gian khổ, khó nhọc.
    • un travailleur laborieux (một người lao động cần cù)
    • une tâche laborieuse (một nhiệm vụ gian khổ)
  • Laborieuseté (danh từ, ít dùng): Tính chất cần cù, sự khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
  • Assidûment: Một cách chuyên cần, đều đặn.
  • Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả.
  • Difficilement: Một cách khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Facilement: Một cách dễ dàng.
  • Rapidement: Một cách nhanh chóng.
  • Nonchalamment: Một cách hờ hững, lơ đãng.
laborieusement

L'étudiant travaille laborieusement sur son projet.

phó từ
  1. cần cù, siêng năng
    • Travailler laborieusement
      lao động cần cù
  2. gian khổ, khó nhọc

Từ có nhắc đến "laborieusement"