labour movement
/'leibə'mu:vmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào công đoàn: "labour movement" là một phong trào xã hội và chính trị tập hợp người lao động (thường thông qua các công đoàn) để đấu tranh cho quyền lợi, điều kiện làm việc tốt hơn, và sự công bằng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The labour movement played a key role in establishing the eight-hour workday. (Phong trào công đoàn đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập ngày làm việc tám giờ.)
- She has been an active member of the labour movement for decades. (Bà ấy đã là một thành viên tích cực của phong trào công đoàn trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the history of the labour movement": lịch sử của phong trào công đoàn.
- This book details the history of the labour movement in the 20th century. (Cuốn sách này mô tả chi tiết lịch sử của phong trào công đoàn trong thế kỷ 20.)
"to be part of the labour movement": là một phần của phong trào công đoàn.
- Many workers feel proud to be part of the labour movement. (Nhiều công nhân cảm thấy tự hào khi là một phần của phong trào công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Labour union / Trade union (n): công đoàn, nghiệp đoàn (tổ chức đại diện cho người lao động).
- He joined a labour union to protect his rights at work. (Anh ấy đã gia nhập một công đoàn để bảo vệ quyền lợi của mình tại nơi làm việc.)
Labour rights (n): quyền của người lao động.
- The conference focused on advancing labour rights globally. (Hội nghị tập trung vào việc thúc đẩy quyền của người lao động trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Workers' movement: phong trào công nhân.
- Trade union movement: phong trào nghiệp đoàn/công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "labour movement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "labour movement")
danh từ
- phong trào công đoàn