labour relations
/'leibəri,leiʃnz/
Học thuậtThân thiện
Labour relations are discussed at the meeting between management and union representatives.
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quan hệ lao động: Chỉ toàn bộ mối quan hệ, tương tác và các thỏa thuận giữa người lao động (thường thông qua công đoàn) và người sử dụng lao động (giới chủ) tại nơi làm việc. Lĩnh vực này bao gồm đàm phán, thương lượng, giải quyết tranh chấp và duy trì môi trường làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Good labour relations are essential for a productive factory. (Quan hệ lao động tốt là điều cần thiết cho một nhà máy có năng suất.)
- The company hired a specialist to improve its labour relations. (Công ty đã thuê một chuyên gia để cải thiện quan hệ lao động của mình.)
- Strikes often indicate a breakdown in labour relations. (Các cuộc đình công thường cho thấy sự đổ vỡ trong quan hệ lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the state of labour relations": tình trạng/quan hệ lao động.
- The state of labour relations in the industry has been tense this year. (Tình trạng quan hệ lao động trong ngành năm nay vẫn căng thẳng.)
"to manage labour relations": quản lý/quản trị quan hệ lao động.
- Her job is to manage labour relations and prevent conflicts. (Công việc của cô ấy là quản trị quan hệ lao động và ngăn ngừa xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Labour/Industrial Relations (n): Quan hệ lao động/Công nghiệp (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Labour relation (dạng số ít, ít dùng hơn): Một khía cạnh hoặc vấn đề cụ thể trong quan hệ lao động.
- Employee relations (n): Quan hệ với người lao động (thường có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những người lao động không thuộc công đoàn).
Từ đồng nghĩa
- Industrial relations: Quan hệ công nghiệp (thường dùng thay thế).
- Workplace relations: Quan hệ tại nơi làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)
Labour relations are discussed at the meeting between management and union representatives.
danh từ số nhiều
- quan hệ đối với công nhân