labour-saving
/'leibə,seiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiết kiệm sức lao động, làm giảm nhẹ sức lao động: Mô tả một thiết bị, phương pháp hoặc công nghệ được thiết kế để giảm bớt lượng công sức hoặc thời gian con người cần bỏ ra để hoàn thành một công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A labour-saving device like a dishwasher is very useful in a busy household. (Một thiết bị tiết kiệm sức lao động như máy rửa bát rất hữu ích trong một gia đình bận rộn.)
- The new software introduced labour-saving features that automated the data entry process. (Phần mềm mới giới thiệu các tính năng tiết kiệm sức lao động, tự động hóa quy trình nhập liệu.)
- Farmers are always looking for labour-saving techniques to improve efficiency. (Những người nông dân luôn tìm kiếm các kỹ thuật tiết kiệm sức lao động để nâng cao hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "labour-saving" thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để bổ nghĩa.
- The invention of the washing machine was a major labour-saving breakthrough for domestic work. (Việc phát minh ra máy giặt là một bước đột phá lớn về tiết kiệm sức lao động cho công việc gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Labour-saving device (cụm danh từ): thiết bị tiết kiệm sức lao động.
- Time-saving (tính từ): tiết kiệm thời gian (có thể đi kèm hoặc tách biệt với khái niệm "labour-saving").
Từ đồng nghĩa
- Effort-saving: tiết kiệm công sức.
- Efficiency-boosting: nâng cao hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
- A labour of love: công việc làm vì đam mê, không ngại vất vả (trái nghĩa về mặt ý niệm với "labour-saving").
- Gardening is a labour of love for her, so she doesn't want any labour-saving tools for it. (Làm vườn là một công việc xuất phát từ đam mê đối với cô ấy, vì vậy cô ấy không muốn bất kỳ công cụ tiết kiệm sức lao động nào cho việc đó.)
tính từ
- làm giảm nhẹ sức lao động, tiết kiệm sức lao động