labourage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cày, cách cày; sự cuốc, cách cuốc: Chỉ hành động và phương pháp làm tơi đất bằng các công cụ như cày, cuốc để chuẩn bị cho việc gieo trồng.
- (Từ cũ) Nông nghiệp: Một từ cổ dùng để chỉ chung ngành nông nghiệp hoặc công việc đồng áng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le labourage de ce champ a pris toute la journée. (Việc cày cánh đồng này đã mất cả ngày.)
- Un bon labourage est essentiel pour une bonne récolte. (Một cách cày tốt là điều cần thiết cho một vụ mùa bội thu.)
- Dans les textes anciens, le mot "labourage" désignait l'ensemble des travaux des champs. (Trong các văn bản cổ, từ "labourage" dùng để chỉ toàn bộ công việc đồng áng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en labourage": Đưa (đất đai) vào canh tác, bắt đầu cày cấy.
- Les nouvelles terres ont été mises en labourage ce printemps. (Những mảnh đất mới đã được đưa vào cày cấy mùa xuân này.)
Biến thể và từ gần giống
Labourer (động từ): Cày, cuốc đất.
- Il laboure le champ avec un tracteur. (Anh ấy cày cánh đồng bằng máy kéo.)
Laboureur, laboureuse (danh từ): Người cày, nông dân.
- Les laboureurs commencent leur journée à l'aube. (Những người cày ruộng bắt đầu ngày làm việc từ lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Culture (n.f): Sự canh tác, trồng trọt (nghĩa rộng hơn).
- Travail de la terre (n.m): Công việc làm đất.
Thành ngữ liên quan
- "Faux comme un jeton de labourage" (Thành ngữ cổ, rất ít dùng): Giả dối, không đáng tin. (Nghĩa đen: giả như một đồng tiền dùng trong nông nghiệp).
danh từ giống đực
- sự cày, cách cày; sự cuốc, cách cuốc
- (từ cũ; nghĩa cũ) nông nghiệp