labourist
/'leibərist/ Cách viết khác : (labourite) /'leibərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đảng viên Công đảng (Anh): Một thành viên hoặc người ủng hộ Công đảng Anh (Labour Party), một đảng phái chính trị lớn ở Vương quốc Anh.
- Người theo chủ nghĩa lao động: Người ủng hộ các chính sách hoặc hệ tư tưởng tập trung vào quyền lợi của người lao động và công đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has been a committed labourist for over twenty years. (Ông ấy đã là một đảng viên Công đảng tận tâm trong hơn hai mươi năm.)
- As a labourist, her policies focus on workers' rights. (Là một người theo chủ nghĩa lao động, các chính sách của bà tập trung vào quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "staunch labourist": người ủng hộ Công đảng kiên định.
- The MP is known as a staunch labourist. (Vị nghị sĩ được biết đến là một đảng viên Công đảng kiên định.)
Biến thể và từ gần giống
- Labourite (danh từ): Cách viết khác của "labourist", cùng nghĩa.
- Labour Party (danh từ riêng): Tên chính thức của Công đảng Anh.
- Labourism (danh từ): Chủ nghĩa lao động, hệ tư tưởng chính trị liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Labour Party member: thành viên Công đảng.
- Social democrat: người dân chủ xã hội (có thể có nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn trùng khớp).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị Anh Quốc. Khi viết hoa ("Labourist"), nó thường chỉ cụ thể đến đảng viên Công đảng Anh.
- Không nên nhầm lẫn với từ "laborist" (cách viết Mỹ) có thể liên quan đến thuật ngữ y khoa (bác sĩ chuyên khoa sản).