labrador
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Labrađo: Một loại khoáng vật thuộc nhóm fenspat, thường có ánh lục hoặc ánh lam, được sử dụng làm đá quý hoặc đá trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce pendentif est orné d'un beau labrador bleu. (Chiếc mặt dây chuyền này được trang trí bằng một viên labrađo xanh đẹp.)
- Le labrador est souvent confondu avec la pierre de lune. (Labrađo thường bị nhầm lẫn với đá mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "labradorite": Đây là tên gọi chính xác hơn trong khoáng vật học cho loại đá này. Từ "labrador" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc phổ thông.
- La labradorite est appréciée pour ses irisations. (Đá labradorit được đánh giá cao nhờ hiệu ứng ánh lục của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Labradorite (n.f): Labradorit (tên khoa học đầy đủ của khoáng vật).
- Feldspath (n.m): Fenspat (nhóm khoáng vật mà labrador thuộc về).
Lưu ý
- Từ "labrador" trong tiếng Pháp, với nghĩa là một loại đá quý, hoàn toàn khác biệt với từ "Labrador" (viết hoa) chỉ giống chó hoặc bán đảo ở Canada. Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
- Trong ngữ cảnh thông thường, khi nói đến chó, người ta thường dùng cụm "chien Labrador" hoặc "retriever du Labrador" để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) labrađo