labrador

Học thuật
Thân thiện
labrador

Un labrador noir joue avec un ballon rouge dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Labrađo: Một loại khoáng vật thuộc nhóm fenspat, thường ánh lục hoặc ánh lam, được sử dụng làm đá quý hoặc đá trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pendentif est orné d'un beau labrador bleu. (Chiếc mặt dây chuyền này được trang trí bằng một viên labrađo xanh đẹp.)
    • Le labrador est souvent confondu avec la pierre de lune. (Labrađo thường bị nhầm lẫn với đá mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labradorite": Đâytên gọi chính xác hơn trong khoáng vật học cho loại đá này. Từ "labrador" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc phổ thông.
    • La labradorite est appréciée pour ses irisations. (Đá labradorit được đánh giá cao nhờ hiệu ứng ánh lục của .)
Biến thể từ gần giống
  • Labradorite (n.f): Labradorit (tên khoa học đầy đủ của khoáng vật).
  • Feldspath (n.m): Fenspat (nhóm khoáng vật labrador thuộc về).
Lưu ý
  • Từ "labrador" trong tiếng Pháp, với nghĩamột loại đá quý, hoàn toàn khác biệt với từ "Labrador" (viết hoa) chỉ giống chó hoặc bán đảoCanada. Đâyhai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, khi nói đến chó, người ta thường dùng cụm "chien Labrador" hoặc "retriever du Labrador" để tránh nhầm lẫn.
labrador

Un labrador noir joue avec un ballon rouge dans un parc.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) labrađo