laburnum

/lə'bə:nəm/
Học thuật
Thân thiện
laburnum

A laburnum tree blooms with bright yellow flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kim tước: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Đậu, hoa màu vàng tươi sáng rủ thành chùm dài. Tất cả các bộ phận của cây đều độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laburnum in the garden is in full bloom. (Cây kim tước trong vườn đang nở hoa rực rỡ.)
    • Be careful not to let children near the laburnum; its seeds are poisonous. (Hãy cẩn thận không để trẻ em lại gần cây kim tước; hạt của độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laburnum arch": Một giàn hoa hoặc cổng vòm được tạo thành từ những cây kim tước được uốn cắt tỉa.

    • They walked under the beautiful laburnum arch. (Họ đi bộ dưới giàn hoa kim tước tuyệt đẹp.)
  • "Golden chain tree": Một tên gọi thông thường khác cho cây kim tước, mô tả những chùm hoa vàng rủ xuống như những chuỗi vàng.

    • The laburnum is also popularly known as the golden chain tree. (Cây kim tước còn được biết đến phổ biến với tên gọicây chuỗi vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laburnum anagyroides (n): Tên khoa học của loài kim tước phổ biến nhất.
  • Golden rain tree (n): Một tên gọi khác đôi khi được dùng, nhưng cần lưu ý có thể chỉ các loài cây khác cũng hoa vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Golden chain tree: Cây chuỗi vàng (tên gọi thông thường dựa trên hình dáng hoa).
  • Bean trefoil: (Tên gọi , ít phổ biến hơn).
Lưu ý quan trọng
  • Tất cả các bộ phận của cây laburnum, đặc biệt hạt vỏ cây, đều chứa chất độc cytisine. Việc nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, co giật thậm chí tử vong.
  • Cây này thường được trồng làm cảnh trong vườn vẻ đẹp rực rỡ của hoa, nhưng cần được đặt xa khu vực vui chơi của trẻ em vật nuôi.
laburnum

A laburnum tree blooms with bright yellow flowers in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kim tước

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "laburnum"