labyrinthe

Học thuật
Thân thiện
labyrinthe

Un enfant s'amuse à trouver la sortie du labyrinthe dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mê cung: Một cấu trúc hoặc mạng lưới các đường đi phức tạp, ngoằn ngoèo, trong đó rất khó để tìm lối ra.
    • (Nghĩa bóng) Tình trạng rắc rối, phức tạp: Dùng để chỉ một vấn đề, tình huống hoặc hệ thống rối rắm, khó hiểu khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardin du château comporte un labyrinthe de buis. (Khu vườn của lâu đài có một mê cung bằng cây hoàng dương.)
    • Les rues de la vieille ville forment un véritable labyrinthe. (Những con phố trong khu phố cổ tạo thành một mê cung thực sự.)
    • Je suis perdu dans le labyrinthe de cette procédure administrative. (Tôi bị lạc trong mê cung của thủ tục hành chính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'engager dans un labyrinthe": Dấn thân vào một tình huống phức tạp, rắc rối.

    • En signant ce contrat, il s'est engagé dans un vrai labyrinthe juridique. (Bằng việchợp đồng này, anh ta đã dấn thân vào một mê cung phápthực sự.)
  • "Sortir du labyrinthe": Thoát khỏi một tình huống rối rắm, tìm ra giải pháp.

    • Il a fallu des mois pour sortir du labyrinthe de cette affaire. (Phải mất nhiều tháng để thoát khỏi mê cung của vụ việc này.)
Biến thể từ liên quan
  • Labyrinthique (tính từ): tính chất mê cung, phức tạp, rối rắm.
    • Un parcours labyrinthique (một hành trình phức tạp như mê cung).
    • Une organisation labyrinthique (một tổ chức rối rắm, phức tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Dédale (danh từ): Mê cung (thường dùng trong văn chương hoặc nghĩa bóng).
  • Enchevêtrement (danh từ): Sự chằng chịt, rối rắm.
  • Imbroglio (danh từ): Tình huống rối ren, phức tạp (thường dùng cho các vấn đề, tranh chấp).
Thành ngữ liên quan
  • Le fil d'Ariane (nghĩa bóng): Manh mối, giải pháp giúp tìm lối ra khỏi một tình huống phức tạp. (Bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, khi Ariadne cho Theseus một cuộn chỉ để anh tìm đường ra khỏi mê cung).
    • Ce témoignage pourrait être le fil d'Ariane de l'enquête. (Lời khai này có thểmanh mối cho cuộc điều tra.)
labyrinthe

Un enfant s'amuse à trouver la sortie du labyrinthe dans le parc.

danh từ giống đực
  1. khu vườn lắm đường khó lần
  2. (kiến trúc) gạch hoa lát ngoắt ngoéo
  3. (giải phẫu) mê đạo
    • Labyrinthe osseux
      mê đạo xương
  4. (nghĩa bóng) tình trạng rắc rối phức tạp, tình trạng nhằng nhịt khó lần
    • Le labyrinthe des lois
      sự rắc rối phức tạp của luật lệ
  5. (sử học) cung mê (cổ Hy Lạp)

Từ có nhắc đến "labyrinthe"