labyrinthique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phức tạp, rối rắm như mê cung: Mô tả một cấu trúc, hệ thống hoặc tình huống có nhiều đường đi, chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, chằng chịt, khó hiểu hoặc khó tìm lối ra, giống như một mê cung.
- (Giải phẫu học) Thuộc về mê đạo: Liên quan đến cấu trúc phức tạp của tai trong (mê đạo tiền đình ốc tai).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les ruelles de la vieille ville sont labyrinthiques. (Những con hẻm của khu phố cổ rất rối rắm như mê cung.)
- La procédure administrative est labyrinthique. (Thủ tục hành chính thật phức tạp rối rắm.)
- La structure labyrinthique de l'oreille interne. (Cấu trúc mê đạo của tai trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une pensée labyrinthique": một lối tư duy phức tạp, quanh co.
- Le roman se caractérise par une narration labyrinthique. (Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi một lối kể chuyện phức tạp như mê cung.)
Biến thể và từ gần giống
Labyrinthe (danh từ giống đực): mê cung, mê đạo.
- Se perdre dans un labyrinthe. (Lạc vào một mê cung.)
Labyrinthiquement (trạng từ): một cách phức tạp, rối rắm.
- Le quartier est construit labyrinthiquement. (Khu phố được xây dựng một cách rối rắm như mê cung.)
Từ đồng nghĩa
- Complexe: phức tạp.
- Enchevêtré: chằng chịt, rối rắm.
- Tortueux: quanh co, khúc khuỷu.
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Direct: trực tiếp, thẳng.
- Clair: rõ ràng, sáng sủa.
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai labyrinthe: là một mê cung thực sự (dùng để nhấn mạnh sự phức tạp).
- Ce dossier est un vrai labyrinthe. (Hồ sơ này đúng là một mê cung thực sự.)
tính từ
- nhằng nhịt khó lần
- (giải phẫu) học xem labirinthe !