labyrinthodonte

Học thuật
Thân thiện
labyrinthodonte

Un labyrinthodonte fossile est exposé dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưỡng cư răng rối (hóa thạch): "labyrinthodonte" là tên gọi chung cho các loài động vật lưỡng cư cổ đại đã tuyệt chủng, thuộc nhóm Labyrinthodontia. Chúng sống từ kỷ Devon đến kỷ Tam Điệp được đặc trưng bởi cấu trúc răng phức tạp, các nếp gấp men răng hình mê cung khi nhìn dưới mặt cắt ngang.
    • Bộ lưỡng cư răng rối (hóa thạch): Ở dạng số nhiều ("les labyrinthodontes"), từ này có thể dùng để chỉ toàn bộ nhóm phân loại (bộ hoặc phân lớp) Labyrinthodontia, bao gồm nhiều chi loài lưỡng cư cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paléontologues ont découvert un fossile de labyrinthodonte. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một hóa thạch lưỡng cư răng rối.)
    • Le labyrinthodonte est un ancêtre des amphibiens modernes. (Lưỡng cư răng rốitổ tiên của các loài lưỡng cư hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les labyrinthodontes": Khi dùngsố nhiều, thuật ngữ này thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ toàn bộ nhóm động vật tuyệt chủng này, nhấn mạnh đặc điểm chung về giải phẫu răng vị trí trong cây tiến hóa.
    • Les labyrinthodontes dominaient les écosystèmes du Carbonifère. (Bộ lưỡng cư răng rối thống trị các hệ sinh thái ở kỷ Cacbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Labyrinthodontia (danh từ): Tên gọi khoa học của nhóm phân loại (phân lớp hoặc bộ) chứa các "labyrinthodontes".
  • Stégocéphale (danh từ giống đực): Một thuật ngữ , gần đồng nghĩa, dùng để chỉ các động vật lưỡng cư cổ đại hộp sọ được bảo vệ bởi các tấm xương, thường bao gồm cả nhóm labyrinthodontes.
Từ đồng nghĩa
  • Amphibien primitif: Lưỡng cư nguyên thủy (cách gọi chung, ít chính xác hơn về mặt phân loại).
  • Stégocéphale: (Xemmục Biến thể từ gần giống).
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "labyrinthodonte" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "labyrinthos" (mê cung) + "odous, odontos" (răng), mô tả trực tiếp cấu trúc răng phức tạp như mê cung - đặc điểm định danh của nhóm này.
labyrinthodonte

Un labyrinthodonte fossile est exposé dans une vitrine de musée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lưỡng cư răng rối (hóa thạch)
  2. (số nhiều) bộ lưỡng cư răng rối (hóa thạch)