lacédémonien

Học thuật
Thân thiện
lacédémonien

Un soldat lacédémonien porte un bouclier et une lance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) xứ Sparta cổ đại: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến thành bang Sparta (còn gọi là Lacedaemon) trong thời Hy Lạp cổ đại, bao gồm văn hóa, con người, phong tục hoặc đặc điểm của .
    • Mang đặc tính của người Sparta: Chỉ lối sống khắc khổ, kỷ luật, mạnh mẽ coi trọng quân sự, đặc trưng của xã hội Sparta cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le régime éducatif lacédémonien était très rigoureux. (Chế độ giáo dục kiểu Sparta rất khắc nghiệt.)
    • Elle admire la discipline lacédémonienne des anciens soldats. ( ấy ngưỡng mộ kỷ luật kiểu Sparta của những người lính cổ đại.)
    • Un courage lacédémonien (Lòng dũng cảm mang tính chất Sparta)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Trong văn chương hoặc báo chí hiện đại, "lacédémonien" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một lối sống hoặc thái độ cực kỳ kỷ luật, khắc khổ kiên cường, vượt lên trên sự thoải mái cá nhân.
    • Il mène une vie lacédémonienne, se levant à l'aube pour s'entraîner. (Anh ấy sống một cuộc đời kiểu Sparta, thức dậy từ lúc bình minh để tập luyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Lacédémonienne (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "lacédémonien".
  • Lacédémonien (nm): Danh từ chỉ người đàn ông đến từ Sparta.
  • Lacédémonienne (nf): Danh từ chỉ người phụ nữ đến từ Sparta.
  • Spartiate (adj & nmf): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là (thuộc về) Sparta hoặc người Sparta.
Từ đồng nghĩa
  • Spartiate: (thuộc) Sparta, người Sparta. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Austère: khắc khổ, nghiêm khắc (chỉ chung tính chất, không chỉ riêng Sparta).
Thành ngữ liên quan
  • Une réponse lacédémonienne / Une réponse laconique: Một câu trả lời ngắn gọn, súc tích. Thành ngữ này bắt nguồn từ đặc điểm nổi tiếng của người Sparta (Lacédémoniens) là ăn nói ngắn gọn, kiệm lời. ("Laconique" cũng chung gốc với tên vùng Laconia, nơi Sparta tọa lạc).
    • Face à la longue question, il eut une réponse lacédémonienne : "Non". (Trước câu hỏi dài dòng, anh ta đưa ra một câu trả lời kiểu Sparta: "Không".)
lacédémonien

Un soldat lacédémonien porte un bouclier et une lance.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Xpác- (cổ Hy Lạp)