lace-making
/'leis,meikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề làm ren; nghệ thuật làm ren: Chỉ một nghề thủ công hoặc một hình thức nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm ren (lace) bằng tay hoặc bằng máy. Từ này nhấn mạnh đến quá trình, kỹ thuật và kỹ năng sản xuất ra ren.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lace-making is a traditional craft in many European villages. (Nghệ thuật làm ren là một nghề thủ công truyền thống ở nhiều ngôi làng châu Âu.)
- She took a course in lace-making to create her own wedding veil. (Cô ấy đã tham gia một khóa học về nghề làm ren để tự tạo chiếc mạng che mặt cho đám cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of lace-making": nghệ thuật làm ren, thường nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và tinh xảo.
- The museum exhibition celebrates the art of lace-making through the centuries. (Triển lãm của bảo tàng tôn vinh nghệ thuật làm ren qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace (n): ren, sản phẩm cuối cùng của quá trình lace-making.
- The dress was trimmed with delicate lace. (Chiếc váy được viền bằng loại ren tinh xảo.)
- Lacemaker (n): thợ làm ren, người thực hành nghề làm ren.
- The lacemaker demonstrated her skill with the bobbins. (Người thợ làm ren đã trình diễn kỹ năng của mình với những con suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lacework (n): công việc làm ren; các sản phẩm ren nói chung.
- Lace craft (n): nghề thủ công làm ren.
danh từ
- nghề làm ren; nghệ thuật làm ren