lacerable
/'læsərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị xé rách, dễ bị rách: "lacerable" mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt có thể bị làm rách, cắt hoặc xé một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The thin plastic sheet is highly lacerable. (Tấm nhựa mỏng đó rất dễ bị xé rách.)
- This type of paper is not lacerable by hand. (Loại giấy này không thể dùng tay xé rách được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lacerable surface": bề mặt dễ rách.
- The packaging must be strong; a lacerable surface is unacceptable. (Bao bì phải chắc chắn; một bề mặt dễ rách là không thể chấp nhận được.)
"easily lacerable": dễ dàng bị xé rách.
- The artist used an easily lacerable fabric to create a fragile effect. (Nghệ sĩ đã sử dụng một loại vải dễ rách để tạo hiệu ứng mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
Lacerate (động từ): làm rách, cắt rách.
- The sharp metal could lacerate the skin. (Kim loại sắc nhọn có thể làm rách da.)
Laceration (danh từ): vết rách, vết thương do bị rách.
- He suffered a deep laceration on his arm. (Anh ấy bị một vết rách sâu ở cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Tearable: có thể xé được.
- Rippable: có thể xé toạc ra.
Từ trái nghĩa
- Indestructible: không thể phá hủy.
- Tear-resistant: chống rách.