lacerable

/'læsərəbl/
Học thuật
Thân thiện
lacerable

The thin paper is lacerable by hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị rách, dễ bị rách: "lacerable" mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt có thể bị làm rách, cắt hoặc một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The thin plastic sheet is highly lacerable. (Tấm nhựa mỏng đó rất dễ bị rách.)
    • This type of paper is not lacerable by hand. (Loại giấy này không thể dùng tay rách được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacerable surface": bề mặt dễ rách.

    • The packaging must be strong; a lacerable surface is unacceptable. (Bao bì phải chắc chắn; một bề mặt dễ rách không thể chấp nhận được.)
  • "easily lacerable": dễ dàng bị rách.

    • The artist used an easily lacerable fabric to create a fragile effect. (Nghệ sĩ đã sử dụng một loại vải dễ rách để tạo hiệu ứng mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacerate (động từ): làm rách, cắt rách.

    • The sharp metal could lacerate the skin. (Kim loại sắc nhọn có thể làm rách da.)
  • Laceration (danh từ): vết rách, vết thương do bị rách.

    • He suffered a deep laceration on his arm. (Anh ấy bị một vết rách sâucánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tearable: có thể được.
  • Rippable: có thể toạc ra.
Từ trái nghĩa
  • Indestructible: không thể phá hủy.
  • Tear-resistant: chống rách.
lacerable

The thin paper is lacerable by hand.

tính từ
  1. rách được