laceration
/,læsə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Vết rách, vết thương rách da: Một vết thương hở gây ra do da và mô mềm bị xé hoặc rách, thường có bờ không đều và có thể chảy nhiều máu.
- Hành động xé rách: Hành động làm rách hoặc xé toạc một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vết thương):
- The doctor cleaned and stitched the deep laceration on his arm. (Bác sĩ đã làm sạch và khâu vết rách sâu trên cánh tay anh ấy.)
- She suffered a laceration to her forehead from the fall. (Cô ấy bị một vết rách ở trán do ngã.)
Danh từ (Hành động):
- The laceration of the fabric was intentional for the art project. (Việc xé rách tấm vải là có chủ đích cho dự án nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extensive laceration": Vết rách lớn/trầm trọng, thường chỉ vết thương rộng và sâu.
- The accident victim had extensive lacerations requiring surgery. (Nạn nhân vụ tai nạn có những vết rách trầm trọng cần phải phẫu thuật.)
"Laceration repair": Thủ thuật khâu/sửa chữa vết rách.
- Laceration repair is a common procedure in the emergency room. (Khâu vết rách là một thủ thuật phổ biến trong phòng cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Lacerate (Động từ): Làm rách, xé toạc.
- The sharp metal could lacerate your skin. (Kim loại sắc nhọn có thể làm rách da bạn.)
Lacerated (Tính từ): Bị rách, bị xé toạc.
- He showed me his lacerated hand. (Anh ấy cho tôi xem bàn tay bị rách của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tear (n): Vết rách.
- Gash (n): Vết rách sâu và dài.
- Cut (n): Vết cắt (có thể có bờ đều hơn so với laceration).
- Incision (n): Vết rạch (thường do dụng cụ sắc và có chủ đích, bờ đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "laceration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laceration")
danh từ
- sự xé rách
- (y học) vết rách