laches
/'lætʃiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự sao lãng, sự biếng trễ (không thực hiện quyền hoặc nghĩa vụ pháp lý trong một thời gian dài): "Laches" là một nguyên tắc pháp lý, áp dụng khi một bên có sự chậm trễ không thể chấp nhận được trong việc thực hiện quyền lợi pháp lý của mình, gây thiệt hại hoặc bất lợi cho bên kia. Sự chậm trễ này có thể khiến tòa án từ chối xem xét yêu cầu của nguyên đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court dismissed the claim due to laches. (Tòa án đã bác bỏ yêu cầu vì sự sao lãng.)
- His laches in filing the lawsuit meant he lost his right to sue. (Sự biếng trễ của anh ta trong việc nộp đơn kiện có nghĩa là anh ta đã mất quyền khởi kiện.)
- The defense of laches was successful because the plaintiff waited ten years to take action. (Biện pháp phòng vệ dựa trên sự sao lãng đã thành công vì nguyên đơn đã chờ đợi mười năm mới hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Doctrine of laches": Nguyên tắc về sự sao lãng. Đây là học thuyết pháp lý ngăn cản một bên thực thi quyền lợi của mình sau một sự chậm trễ bất hợp lý và gây tổn hại.
- The judge applied the doctrine of laches to bar the claim. (Thẩm phán đã áp dụng nguyên tắc về sự sao lãng để ngăn chặn yêu cầu.)
"To plead laches": Viện dẫn sự sao lãng (như một lý lẽ phòng vệ).
- The defendant's lawyer decided to plead laches. (Luật sư của bị đơn đã quyết định viện dẫn sự sao lãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Laches (không có dạng số nhiều khác): Từ này thường được sử dụng như một danh từ số ít trong ngữ cảnh pháp lý, mặc dù có đuôi "-es".
- Lackadaisical (adj): Lơ đãng, thiếu nhiệt tình. (Từ này có liên quan về ý nghĩa "thiếu sự quan tâm/chú ý" nhưng không phải là thuật ngữ pháp lý).
- Negligence (n): Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (một khái niệm pháp lý rộng hơn, thường liên quan đến nghĩa vụ chăm sóc hơn là sự chậm trễ đơn thuần).
Từ đồng nghĩa (Trong bối cảnh pháp lý)
- Delay: Sự chậm trễ.
- Procrastination: Sự trì hoãn.
- Slackness: Sự lỏng lẻo, sự lơ là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý "laches")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "laches")
danh từ
- (pháp lý) sự sao lãng, sự biếng trễ