lachrymator
/'lækrimeitə/
Học thuậtThân thiện
A police officer carefully handles a lachrymator canister during a training exercise.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm chảy nước mắt: Một chất hóa học, thường ở dạng khí hoặc hơi, gây kích thích mắt dẫn đến chảy nước mắt ngay lập tức. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
- Hơi làm chảy nước mắt: Chỉ bản thân luồng hơi hoặc khí có chứa chất gây kích thích mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Police used a lachrymator to disperse the unruly crowd. (Cảnh sát đã sử dụng một chất làm chảy nước mắt để giải tán đám đông hỗn loạn.)
- The chemical spill released a lachrymator into the air, forcing everyone to evacuate the lab. (Sự cố tràn hóa chất giải phóng một chất làm chảy nước mắt vào không khí, buộc mọi người phải sơ tán khỏi phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh quân sự và kiểm soát đám đông: "lachrymator" thường được gọi là "khí cay" (tear gas). Tuy nhiên, "lachrymator" là thuật ngữ kỹ thuật hơn, mô tả chính xác cơ chế gây chảy nước mắt.
- The protocol strictly regulates the use of lachrymators in civilian areas. (Nghị định thư này quy định chặt chẽ việc sử dụng các chất làm chảy nước mắt ở các khu vực dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Lachrymatory (tính từ): (thuộc về) gây chảy nước mắt.
- The substance has a strong lachrymatory effect. (Chất này có tác dụng gây chảy nước mắt mạnh.)
- Lacrimator (danh từ): Cách viết biến thể khác của "lachrymator", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Tear gas (khí cay): Từ thông dụng hơn, thường dùng trong bối cảnh phi kỹ thuật.
- Riot control agent (chất kiểm soát bạo loạn): Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các chất gây kích thích khác ngoài tác động lên mắt.
Thành ngữ liên quan
A police officer carefully handles a lachrymator canister during a training exercise.
danh từ
- (hoá học) chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt