lachrymatory

/'lækrimeitəri/
Học thuật
Thân thiện
lachrymatory

A scientist carefully handles a lachrymatory substance under a fume hood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm chảy nước mắt, gây chảy nước mắt: Mô tả một chất hoặc tác nhân tính chất kích thích, gây ra hiện tượng chảy nước mắt.
    • Liên quan đến nước mắt: Thuộc về hoặc liên quan đến nước mắt.
  2. Danh từ:

    • Bình lệ: Một loại bình nhỏ thường được tìm thấy trong các ngôi mộ cổ (đặc biệt thời La ), được cho dùng để đựng nước mắt của người thân trong tang lễ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Police used lachrymatory gas to disperse the crowd. (Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông.)
    • The chemical has a strong lachrymatory effect. (Hóa chất đó tác dụng gây chảy nước mắt rất mạnh.)
  • Danh từ:

    • Archaeologists discovered a Roman lachrymatory in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bình lệ La trong ngôi mộ cổ.)
    • The small glass lachrymatory was placed beside the urn. (Chiếc bình lệ thủy tinh nhỏ được đặt cạnh chiếc bình đựng tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lachrymatory agent": tác nhân gây chảy nước mắt, thường dùng trong bối cảnh hóa học hoặc quân sự để chỉ các chất như hơi cay (tear gas).
    • CS gas is a common lachrymatory agent used for riot control. (Khí CS một tác nhân gây chảy nước mắt phổ biến được dùng để kiểm soát bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lachrymation (danh từ): sự chảy nước mắt, sự tiết nước mắt.
  • Lachrymal (tính từ): (thuộc) tuyến lệ, (thuộc) nước mắt. dụ: (tuyến lệ).
  • Lacrimatory: Một cách viết biến thể khác của "lachrymatory", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Tear-inducing (tính từ): gây chảy nước mắt.
  • Tear gas (danh từ, cho nghĩa tác nhân): hơi cay (đây một từ cụ thể, trong khi "lachrymatory" mang tính mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ/danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này mang tính học thuật chuyên môn cao, không phổ biến trong thành ngữ.)

lachrymatory

A scientist carefully handles a lachrymatory substance under a fume hood.

danh từ
  1. bình lệ (bình tìm thấymộ cổ La mâ, giả thuyết để đựng nước mắt của những người dự lễ tang))
tính từ
  1. làm chảy nước mắt
    • lachrymatory bomb
      bom làm chảy nước mắt

Từ gần giống