lackadaisicalness

/,lækə'deizikəlnis/
Học thuật
Thân thiện
lackadaisicalness

A person's lackadaisicalness is evident in their slow, careless movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đa sầu, tính đa cảm: Trạng thái tâm hồn dễ xúc động, dễ buồn rầu trước những sự việc nhỏ nhặt.
    • Tính yếu đuối, tính ủy mị: Trạng thái thiếu nghị lực, thiếu sức sống, thể hiện sự lười biếng, hờ hững hoặc thiếu nhiệt huyết trong hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His lackadaisicalness about his studies worried his parents. (Tính lười biếng, hờ hững của anh ấy trong việc học khiến bố mẹ lo lắng.)
    • The team's lackadaisicalness led to their defeat. (Tính thiếu nhiệt huyết của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of lackadaisicalness": với vẻ hờ hững, thiếu quan tâm.
    • She answered the question with an air of lackadaisicalness. ( ấy trả lời câu hỏi với vẻ hờ hững.)
  • "a state of lackadaisicalness": một trạng thái uể oải, thiếu sinh khí.
    • The hot weather induced a state of lackadaisicalness in everyone. (Thời tiết nóng nực khiến mọi người rơi vào trạng thái uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Lackadaisical (tính từ): đa sầu, yếu đuối, hờ hững, thiếu nhiệt tình.
    • He gave a lackadaisical performance. (Anh ấy một màn trình diễn thiếu nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathy (n): sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Languor (n): sự uể oải, mệt mỏi.
  • Listlessness (n): sự thiếu hứng thú, sự lờ đờ.
Từ trái nghĩa
  • Enthusiasm (n): sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Vigor (n): sức sống, nghị lực.
  • Diligence (n): sự siêng năng, chăm chỉ.
lackadaisicalness

A person's lackadaisicalness is evident in their slow, careless movements.

danh từ
  1. tính đa sầu, tính đa cảm; tính yếu đuối, tính uỷ mị (tâm hồn)