lackland
/'læklənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người không có ruộng đất, người không có tài sản đất đai: Chỉ một cá nhân không sở hữu bất kỳ mảnh đất hay lãnh thổ nào.
Tính từ:
- Không có ruộng đất, không có đất đai: Mô tả tình trạng không sở hữu đất đai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the feudal system, a lackland had little social power. (Trong chế độ phong kiến, một người không có đất đai có rất ít quyền lực xã hội.)
- The king's decree turned the rebellious nobles into lacklands. (Sắc lệnh của nhà vua biến những quý tộc nổi loạn thành những kẻ không có đất.)
Tính từ:
- The lackland peasants worked on the fields of the lord. (Những nông dân không có đất làm việc trên những cánh đồng của lãnh chúa.)
- He was a lackland knight, serving for a roof and meals. (Ông ấy là một hiệp sĩ không có đất, phục vụ để đổi lấy chỗ ở và bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lackland king": Một vị vua không có vương quốc, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc lịch sử.
- The exiled ruler was a lackland king, dreaming of his lost throne. (Vị quân vương bị lưu đày là một ông vua không có đất, mơ về ngai vàng đã mất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Landless (tính từ): không có đất đai. (Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "lackland").
- Landless farmers often migrate to cities for work. (Những nông dân không có đất thường di cư đến các thành phố để tìm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Landless person (người không có đất).
- Tính từ: Landless (không có đất đai).
Lưu ý
- Từ "lackland" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "landless" phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Từ này đôi khi được viết hoa ("Lackland") như một biệt danh lịch sử, ví dụ: Vua John của Anh (King John Lackland).
tính từ
- không có ruộng đất
danh từ
- người không có ruộng đất