laconical

/lə'kɔnik/ Cách viết khác : (laconical) /lə'kɔnikəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vắn tắt; gọn gàng; súc tích: "Laconical" (thường được viết "laconic") dùng để mô tả cách nói hoặc viết sử dụng rất ít từ nhưng vẫn diễn đạt đầy đủ ý nghĩa, thường tạo ấn tượng về sự khô khan hoặc cố ý ngắn gọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known for his laconical replies. (Ông ấy nổi tiếng với những câu trả lời vắn tắt.)
    • The report was praised for its laconical style. (Báo cáo được khen ngợi phong cách súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laconical about something": tỏ ra ngắn gọn, ít lời về một việc đó.
    • She was characteristically laconical about her achievements. ( ấy thường tỏ ra ít lời về những thành tựu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Laconic (adj): (cách viết phổ biến hơn) vắn tắt, súc tích.

    • His laconic speech left the audience wanting more. (Bài phát biểu ngắn gọn của ông khiến khán giả muốn nghe thêm.)
  • Laconically (adv): một cách vắn tắt, ngắn gọn.

    • "Fine," he answered laconically. ("Ổn," anh ấy trả lời ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Concise: súc tích, ngắn gọn (nhấn mạnh việc không từ thừa).
  • Succinct: ngắn gọn, đọng (nhấn mạnh việc diễn đạt nhiều ý trong ít từ).
  • Terse: ngắn gọn, sắc bén (đôi khi mang sắc thái hơi thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn).
Từ trái nghĩa
  • Verbose: dài dòng, nhiều lời.
  • Prolix: rườm rà, dài dòng văn tự.
  • Loquacious: hay nói, lắm lời.
tính từ
  1. vắn tắt; gọn gàng; súc tích
    • a laconic answer
      một câu trả lời vắn tắt gọn gàng
    • a laconic style
      lối hành văn súc tích