laconism
/lə'kɔnisizm/ Cách viết khác : (laconism) /'ækənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách nói gọn, cách viết súc tích: Phong cách diễn đạt sử dụng rất ít từ ngữ nhưng vẫn truyền tải đầy đủ và mạnh mẽ ý nghĩa.
- Câu nói hàm súc: Một câu nói hoặc câu văn cụ thể được diễn đạt một cách ngắn gọn và sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author's laconism makes his writing powerful and memorable. (Sự súc tích trong văn phong của tác giả khiến tác phẩm của ông trở nên mạnh mẽ và đáng nhớ.)
- His reply was a perfect example of laconism: "Indeed." (Câu trả lời của anh ấy là một ví dụ hoàn hảo cho sự hàm súc: "Quả thực.")
Các cách sử dụng nâng cao
"A master of laconism": Một bậc thầy về cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích.
- The ancient Spartan leaders were often masters of laconism. (Các nhà lãnh đạo Sparta cổ đại thường là bậc thầy về lối nói ngắn gọn.)
"To reply with laconism": Trả lời một cách ngắn gọn, cô đọng.
- When asked about the complex situation, the general replied with characteristic laconism. (Khi được hỏi về tình hình phức tạp, vị tướng đã trả lời với phong cách ngắn gọn đặc trưng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Laconic (tính từ): Ngắn gọn, súc tích, ít lời.
- He is known for his laconic style of speaking. (Ông ấy nổi tiếng với phong cách nói chuyện ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Brevity: Sự ngắn gọn, súc tích.
- Conciseness: Tính chất cô đọng, súc tích.
- Succinctness: Sự ngắn gọn, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Verbosity: Sự dài dòng, rườm rà.
- Prolixity: Sự dài dòng, lan man.
- Loquaciousness: Tính hay nói, lắm lời.
Thành ngữ liên quan
- "Less is more": Ít hơn là nhiều hơn. (Thành ngữ này phản ánh tinh thần của laconism, cho rằng sự đơn giản và ngắn gọn thường hiệu quả hơn.)
- In design and in speech, remember that less is more. (Trong thiết kế và trong lời nói, hãy nhớ rằng ít hơn là nhiều hơn.)
danh từ
- cách nói gọn; cách viết súc tích
- câu nói hàm súc