lacquered

/'lækəd/
Học thuật
Thân thiện
lacquered

The artisan carefully applies lacquered paint to the wooden box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phủ sơn mài: Mô tả một bề mặt đã được phủ một hoặc nhiều lớp sơn mài để tạo độ bóng, bảo vệ trang trí.
    • Bóng loáng, bóng nhoáng: Mô tả vẻ ngoài sáng bóng, nhẵn mịn, thường do được phủ lớp sơn mài hoặc một chất liệu tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antique lacquered box was very valuable. (Chiếc hộp cổ sơn mài rất giá trị.)
    • She admired the lacquered surface of the grand piano. ( ấy ngắm nhìn bề mặt bóng loáng của cây đại dương cầm.)
    • Traditional Vietnamese lacquered paintings are famous for their durability and shine. (Tranh sơn mài truyền thống Việt Nam nổi tiếng về độ bền độ bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacquered finish": Lớp hoàn thiện bóng mịn, thường trên đồ gỗ, kim loại hoặc móng tay.
    • The table has a beautiful lacquered finish that repels water. (Chiếc bàn một lớp hoàn thiện bóng mịn đẹp mắt chống thấm nước.)
  • "Lacquered hair": Kiểu tóc được cố định tạo độ bóng mượt, gọn gàng, thường bằng các sản phẩm tạo kiểu.
    • His lacquered hair didn't move in the wind. (Mái tóc bóng mượt gọn gào của anh ấy không hề rối trước gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacquer (danh từ): Sơn mài, vecni; chất liệu tạo độ bóng.
    • They applied several coats of lacquer to the wood. (Họ quét nhiều lớp sơn mài lên gỗ.)
  • Lacquer (động từ): Phủ sơn mài, đánh bóng.
    • It takes skill to lacquer furniture properly. (Cần kỹ năng để phủ sơn mài lên đồ nội thất một cách đúng cách.)
  • Lacquerware (danh từ): Đồ sơn mài (chỉ chung các đồ vật được làm bằng kỹ thuật sơn mài).
    • The museum has a collection of exquisite lacquerware. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ sơn mài tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Varnished: Được đánh vecni, phủ lớp bóng (tương tự về kỹ thuật vẻ ngoài).
  • Glossy: Bóng, độ bóng (mô tả vẻ ngoài, không nhất thiết do sơn mài).
  • Shiny: Sáng bóng, lấp lánh.
Từ trái nghĩa
  • Matte / Matt: Mờ, không bóng.
  • Dull: Xỉn màu, không sáng bóng.
  • Unvarnished: Không được đánh vecni/sơn bóng; (nghĩa bóng) thô mộc, không tô điểm.
lacquered

The artisan carefully applies lacquered paint to the wooden box.

tính từ
  1. sơn, quét sơn
  2. bóng nhoáng

Từ có nhắc đến "lacquered"