lacquerer

/'lækərə/
Học thuật
Thân thiện
lacquerer

A lacquerer carefully applies a clear coat to a wooden chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ sơn: Một người thợ thủ công kỹ năng chuyên môn trong việc sơn, đánh bóng hoặc phủ lớp sơn mài (lacquer) lên các đồ vật, thường đồ gỗ, để tạo ra lớp hoàn thiện bóng, bền trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The master lacquerer spent weeks applying thin layers to the wooden box. (Người thợ sơn mài bậc thầy đã dành hàng tuần để phủ những lớp mỏng lên chiếc hộp gỗ.)
    • He apprenticed with a skilled lacquerer to learn the traditional craft. (Anh ấy đã học việc với một thợ sơn lành nghề để học nghề thủ công truyền thống.)
    • The museum is looking for a lacquerer to restore the antique cabinet. (Bảo tàng đang tìm một thợ sơn để phục chế chiếc tủ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề thủ công truyền thống, bảo tồn đồ cổ, hoặc sản xuất đồ nội thất cao cấp. nhấn mạnh đến kỹ năng chuyên môn tay nghề thủ công hơn công việc sơn phủ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Lacquer (n): Sơn mài, chất liệu dùng để phủ bóng.
    • The table has a beautiful lacquer finish. (Chiếc bàn lớp hoàn thiện sơn mài rất đẹp.)
  • Lacquer (v): Phủ sơn mài.
    • They will lacquer the surface to protect it. (Họ sẽ phủ sơn mài lên bề mặt để bảo vệ .)
  • Lacquerware (n): Đồ sơn mài (chỉ sản phẩm).
    • Vietnamese lacquerware is famous worldwide. (Đồ sơn mài Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Varnisher: Thợ đánh véc-ni (công việc tương tự nhưng có thể dùng chất liệu khác).
  • Finisher: Thợ hoàn thiện (nghề rộng hơn, có thể bao gồm cả sơn mài).
Thành ngữ liên quan
lacquerer

A lacquerer carefully applies a clear coat to a wooden chair.

danh từ
  1. thợ sơn