lacquerware

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ sơn mài: "lacquerware" chỉ các sản phẩm thủ công mỹ nghệ được làm từ gỗ hoặc các chất liệu khác, phủ một lớp sơn mài (một loại nhựa cây hoặc sơn tổng hợp) lên bề mặt. Các sản phẩm này thường được trang trí cầu kỳ, có thể khảm xà cừ, ngà voi, hoặc kim loại quý.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ sơn mài cổ Việt Nam rất đẹp.)
  • ( ấy đã mua một chiếc hộp sơn mài khảm xà cừ làm quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traditional lacquerware": đồ sơn mài truyền thống, thường gắn liền với các kỹ thuật chế tác lâu đời.
    • Traditional lacquerware from Japan is known for its intricate designs. (Đồ sơn mài truyền thống của Nhật Bản nổi tiếng với các họa tiết tinh xảo.)
  • "lacquerware craftsmanship": nghề thủ công sơn mài, chỉ kỹ năng nghệ thuật chế tác.
    • Lacquerware craftsmanship requires years of training and patience. (Nghề thủ công sơn mài đòi hỏi nhiều năm đào tạo sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacquer (danh từ): sơn mài, chất liệu dùng để phủ lên đồ vật.
    • The lacquer on this vase is very glossy. (Lớp sơn mài trên chiếc bình này rất bóng.)
  • Lacquered (tính từ): được phủ sơn mài.
    • She has a lacquered tray in her kitchen. ( ấy một cái khay sơn mài trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sơn mài phẩm: từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, nhưng thường dùng để chỉ các sản phẩm sơn mài nói chung.
  • Đồ khảm: một loại đồ thủ công tương tự, nhưng nhấn mạnh vào kỹ thuật khảm (inlay) hơn sơn mài.
Các cụm từ liên quan
  • Lacquerware artist: nghệ nhân sơn mài.
    • The lacquerware artist spent months perfecting the design on the cabinet. (Nghệ nhân sơn mài đã dành nhiều tháng để hoàn thiện họa tiết trên chiếc tủ.)
  • Lacquerware industry: ngành công nghiệp sơn mài.
    • The lacquerware industry in Vietnam has a long history. (Ngành công nghiệp sơn mài ở Việt Nam lịch sử lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
  • "As delicate as lacquerware": mong manh như đồ sơn mài, dùng để miêu tả thứ đó rất tinh tế dễ vỡ.
    • Her porcelain collection is as delicate as lacquerware. (Bộ sưu tập đồ sứ của ấy mong manh như đồ sơn mài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống