lacquey
/'læki/ Cách viết khác : (lacquey) /'læki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu, đầy tớ: "Lacquey" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người hầu, đặc biệt là một người hầu nam mặc đồng phục.
- Kẻ xu nịnh, tay sai: "Lacquey" thường được dùng với nghĩa miệt thị để chỉ một người phục tùng một cách mù quáng hoặc hèn hạ, một kẻ nịnh bợ hoặc làm công cụ cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobleman was followed by his lacquey. (Ngài quý tộc được người hầu của mình đi theo.)
- He was nothing more than a lacquey to the corrupt politician. (Hắn ta chẳng qua chỉ là tay sai cho tên chính khách tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a lacquey to someone": hành động như một tay sai cho ai đó.
- He was accused of acting as a lacquey to foreign interests. (Anh ta bị buộc tội hành động như tay sai cho các thế lực nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Lackey (n): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "lacquey", với cùng các nghĩa.
- Flunkey (n): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ người hầu hoặc kẻ xu nịnh.
Từ đồng nghĩa
- Servant: người hầu, đầy tớ (nghĩa trung lập).
- Toady: kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
- Stooge: tay sai, bù nhìn.
- Minion: tay chân, thuộc hạ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Master: chủ nhân.
- Leader: người lãnh đạo.
- Independent: người độc lập.
danh từ
- người hầu, đầy tớ
- kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
- the imperialist and their lackeysbọn đế quốc và tay sai của chúng