lacquey

/'læki/ Cách viết khác : (lacquey) /'læki/
danh từ
  1. người hầu, đầy tớ
  2. kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
    • the imperialist and their lackeys
      bọn đế quốc tay sai của chúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lacquey
A wealthy merchant is followed by his lacquey through the market.