lacquey

/'læki/ Cách viết khác : (lacquey) /'læki/
Học thuật
Thân thiện
lacquey

A wealthy merchant is followed by his lacquey through the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu, đầy tớ: "Lacquey" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người hầu, đặc biệt một người hầu nam mặc đồng phục.
    • Kẻ xu nịnh, tay sai: "Lacquey" thường được dùng với nghĩa miệt thị để chỉ một người phục tùng một cách mù quáng hoặc hèn hạ, một kẻ nịnh bợ hoặc làm công cụ cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman was followed by his lacquey. (Ngài quý tộc được người hầu của mình đi theo.)
    • He was nothing more than a lacquey to the corrupt politician. (Hắn ta chẳng qua chỉ tay sai cho tên chính khách tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a lacquey to someone": hành động như một tay sai cho ai đó.
    • He was accused of acting as a lacquey to foreign interests. (Anh ta bị buộc tội hành động như tay sai cho các thế lực nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lackey (n): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "lacquey", với cùng các nghĩa.
  • Flunkey (n): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ người hầu hoặc kẻ xu nịnh.
Từ đồng nghĩa
  • Servant: người hầu, đầy tớ (nghĩa trung lập).
  • Toady: kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
  • Stooge: tay sai, bù nhìn.
  • Minion: tay chân, thuộc hạ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Master: chủ nhân.
  • Leader: người lãnh đạo.
  • Independent: người độc lập.
lacquey

A wealthy merchant is followed by his lacquey through the market.

danh từ
  1. người hầu, đầy tớ
  2. kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
    • the imperialist and their lackeys
      bọn đế quốc tay sai của chúng

Từ gần giống