lacrymal

Học thuật
Thân thiện
lacrymal

La glande lacrymale produit les larmes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nước mắt, (thuộc) lệ: Từ này mô tả những liên quan đến nước mắt hoặc bộ phận cơ thể tiết ra nước mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le canal lacrymal est bouché. (Ống dẫn nước mắt bị tắc.)
    • Elle a ressenti une douleur lacrymale après l'opération. ( ấy cảm thấy đauvùng tuyến lệ sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil lacrymal": bộ máy lệ, chỉ toàn bộ hệ thống cơ quan liên quan đến việc tiết dẫn nước mắt.
    • L'appareil lacrymal comprend la glande et les canaux. (Bộ máy lệ bao gồm tuyến các ống dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrymogène (adj): gây chảy nước mắt.
    • Une substance lacrymogène (Một chất gây chảy nước mắt)
  • Lacrymation (n): sự chảy nước mắt.
    • Une lacrymation excessive (Sự chảy nước mắt quá nhiều)
Từ đồng nghĩa
  • Lacrymal lacrymatoire có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh y học cổ điển, nhưng lacrymal là từ thông dụng hơn trong giải phẫu học hiện đại.
Lưu ý
  • Từ lacrymal chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học hoặc mô tả kỹ thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả như (liên quan đến nước mắt) hơn.
lacrymal

La glande lacrymale produit les larmes.

tính từ
  1. (thuộc) nước mắt
    • Glande lacrymale
      (giải phẫu) học tuyến nước mắt, tuyến lệ

Từ có nhắc đến "lacrymal"