lactalbumine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Hóa học) Lactalbumin, albumin sữa: Một loại protein chính có trong sữa, đặc biệt là trong sữa mẹ và sữa bò. Nó là một thành phần của whey protein (protein huyết thanh sữa) và dễ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lactalbumine est une protéine de haute qualité nutritionnelle. (Lactalbumin là một loại protein có giá trị dinh dưỡng cao.)
- On trouve de la lactalbumine dans le lactosérum, la partie liquide du lait. (Người ta tìm thấy lactalbumin trong whey, phần chất lỏng của sữa.)
- L'allergie à la lactalbumine est moins fréquente que l'intolérance au lactose. (Dị ứng với lactalbumin ít phổ biến hơn so với không dung nạp lactose.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alpha-lactalbumine": Một loại lactalbumin cụ thể, chiếm tỷ lệ lớn trong protein huyết thanh sữa và có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp đường lactose trong sữa.
- L'alpha-lactalbumine est étudiée pour ses propriétés bénéfiques. (Alpha-lactalbumin được nghiên cứu vì những đặc tính có lợi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactalbumine là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cụm từ mô tả "protéine du petit-lait" (protein từ váng sữa/whey).
- Caséine (danh từ giống cái): Một loại protein sữa khác, chiếm phần lớn và tạo thành các cụm casein trong sữa, khác với lactalbumin nằm trong phần whey.
Từ đồng nghĩa
- Albumin sữa: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Protéine du lactosérum: Protein huyết thanh sữa (cụm từ rộng hơn, bao gồm lactalbumin và các protein whey khác).
danh từ giống cái
- (sinh vật học, hóa học) (lactanbumin, anbumin) sữa