lactarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cơ sở thu thập, xử lý và phân phối sữa người: Một tổ chức hoặc trung tâm chuyên thu nhận sữa từ các bà mẹ cho con bú, sau đó thanh trùng, kiểm tra và phân phối cho những trẻ sơ sinh có nhu cầu, đặc biệt là trẻ non tháng hoặc trẻ bệnh không thể bú sữa mẹ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lactarium de l'hôpital fournit du lait maternel aux prématurés. (Cơ sở thu thập sữa người của bệnh viện cung cấp sữa mẹ cho các trẻ sinh non.)
- Elle a fait un don généreux au lactarium. (Cô ấy đã có một đóng góp hào phóng cho cơ sở thu thập sữa người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire appel à un lactarium": nhờ đến sự hỗ trợ của một cơ sở thu thập sữa người.
- En cas d'incapacité à allaiter, on peut faire appel à un lactarium. (Trong trường hợp không thể cho con bú, người ta có thể nhờ đến sự hỗ trợ của một cơ sở thu thập sữa người.)
Biến thể và từ gần giống
Lactation (n): sự tiết sữa, thời kỳ cho con bú.
- La lactation est un processus naturel. (Sự tiết sữa là một quá trình tự nhiên.)
Lactifère (adj): tiết ra sữa, chứa sữa.
- Les glandes lactifères. (Các tuyến tiết sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Banque de lait maternel: ngân hàng sữa mẹ (cách gọi khác có cùng chức năng).
danh từ giống đực
- sở (thu thập và phân phối) sữa người