lacteal

/'læktiəl/
Học thuật
Thân thiện
lacteal

The diagram shows a lacteal vessel in a villus of the small intestine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) sữa; dạng như sữa: Mô tả thứ đó liên quan đến sữa, được tạo ra từ sữa, hoặc hình dáng, tính chất giống sữa.
    • (Giải phẫu) dẫn dịch dưỡng (chyle): Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể, đặc biệt các mạch bạch huyết, chức năng vận chuyển dịch dưỡng (một chất lỏng màu trắng đục chứa chất béo đã được nhũ hóa) từ ruột non.
  2. Danh từ:

    • Mạch dưỡng chấp (ống lacteal): Chỉ một trong số các mạch bạch huyết nhỏnhung mao ruột non, nhiệm vụ hấp thu vận chuyển chất béo đã tiêu hóa (dưới dạng dịch dưỡng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The lacteal secretion is essential for newborn mammals. (Dịch tiết tính chất sữa thiết yếu cho động vật mới sinh.)
    • The lacteal vessels absorb dietary fats from the intestine. (Các mạch dẫn dịch dưỡng hấp thu chất béo từ thức ăn trong ruột.)
  • Danh từ:

    • Each villus in the small intestine contains a central lacteal. (Mỗi nhung mao trong ruột non đều chứa một mạch dưỡng chấptrung tâm.)
    • Fats are transported via the lacteals to the lymphatic system. (Chất béo được vận chuyển thông qua các ống lacteal đến hệ bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh lý học y học: Thuật ngữ "lacteal" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả hệ thống hấp thu vận chuyển lipid của cơ thể.
    • A blockage in a lacteal can lead to malabsorption of fats. (Tắc nghẽn trong một mạch dưỡng chấp có thể dẫn đến kém hấp thu chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactate (động từ): Tiết ra sữa; (danh từ): Muối hoặc ester của axit lactic.
  • Lactation (danh từ): Sự tiết sữa; thời kỳ cho con .
  • Lactic (tính từ): (Thuộc) sữa; nguồn gốc từ sữa lên men ( dụ: - axit lactic).
  • Lactose (danh từ): Đường sữa, một loại đường trong sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Milky: màu hoặc hình dáng như sữa (đồng nghĩa với nghĩa "giống sữa").
    • Chylous: (Thuộc) về dịch dưỡng (chyle) (đồng nghĩa chuyên ngành với nghĩa giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lacteal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lacteal")

lacteal

The diagram shows a lacteal vessel in a villus of the small intestine.

tính từ
  1. (thuộc) sữa; như sữa
  2. (giải phẫu) dẫn dịch dưỡng (ống)