lacteous
/'læktiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sữa, có tính chất của sữa: "Lacteous" mô tả thứ gì đó có liên quan đến sữa, có bản chất, màu sắc hoặc hình thức giống như sữa.
- Có màu trắng đục như sữa: "Lacteous" còn được dùng để chỉ màu sắc trắng đục, mờ đục tương tự như màu của sữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lacteous fluid was collected for analysis. (Chất lỏng có tính chất như sữa đã được thu thập để phân tích.)
- The river had a lacteous appearance after the storm stirred up the clay. (Dòng sông có vẻ ngoài trắng đục như sữa sau khi cơn bão khuấy động lớp đất sét lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả mang tính học thuật, khoa học hoặc văn chương để chỉ tính chất đặc trưng giống sữa.
- The poet described the moon's glow as a lacteous veil over the night. (Nhà thơ mô tả ánh trăng như một tấm màn trắng đục như sữa phủ lên màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacteal (adj): (thuộc giải phẫu) chỉ các mạch bạch huyết ở ruột non hấp thụ chất béo đã nhũ hóa, có hình dạng như sữa.
- Lactescent (adj): đang chuyển thành dạng sữa hoặc tiết ra nhựa trắng đục như sữa.
Từ đồng nghĩa
- Milky: có màu hoặc tính chất giống sữa.
- Lacteal: (trong ngữ cảnh giải phẫu) có liên quan đến hoặc có dạng như sữa.
Lưu ý
- "Lacteous" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc văn chương trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ "milky" được ưa dùng hơn.
tính từ
- (thuộc) sữa; như sữa