lactescence

/læk'tesns/ Cách viết khác : (lactescency) /læk'tesnsi/
Học thuật
Thân thiện
lactescence

La lactescence du jus de noix de coco est visible dans le bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dạng sữa, trạng thái giống sữa: "Lactescence" là một thuật ngữ văn học dùng để chỉ trạng thái hoặc hình dạng giống như sữa, thườngchất lỏng màu trắng đục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lactescence du liquide sécrété par la plante était surprenante. (Dạng sữa của chất lỏng do cây tiết ra thật đáng ngạc nhiên.)
    • Le poète décrit la lactescence de la lune à travers le brouillard. (Nhà thơ miêu tả dạng sữa của mặt trăng xuyên qua màn sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, từ này thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả vẻ đẹp mờ ảo, dịu dàng trắng đục của một vật thể hoặc cảnh tượng.
    • La lactescence de ses souvenirs lui donnait une mélancolie douce. (Dạng sữa trongức của anh ấy mang lại một nỗi buồn dịu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactescent, lactescente (tính từ): dạng sữa, tiết ra chất giống sữa.
    • Une sève lactescente. (Một loại nhựa cây dạng sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Blancheur laiteuse: màu trắng sữa.
  • Opalescence: dạng óng ánh như ngọc trai (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "lactescence".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lactescence".

lactescence

La lactescence du jus de noix de coco est visible dans le bol.

danh từ giống cái
  1. (văn học) dạng sữa