lactescency
/læk'tesns/ Cách viết khác : (lactescency) /læk'tesnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đục như sữa: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng có màu trắng đục, giống như màu sắc của sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lactescency of the water indicated a high mineral content. (Tính đục như sữa của nước cho thấy hàm lượng khoáng chất cao.)
- Scientists observed the lactescency of the chemical mixture under specific conditions. (Các nhà khoa học quan sát thấy tính đục như sữa của hỗn hợp hóa học trong những điều kiện cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To exhibit lactescency": thể hiện tính đục như sữa.
- The solution began to exhibit lactescency after being shaken vigorously. (Dung dịch bắt đầu thể hiện tính đục như sữa sau khi bị lắc mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactescent (tính từ): có tính chất đục như sữa.
- The lactescent fluid was collected for analysis. (Chất lỏng đục như sữa đã được thu thập để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Milky opacity: độ đục màu sữa.
- Opalescence: tính óng ánh, đổi màu nhẹ (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh khoa học).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Lactescency" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học hoặc địa chất để mô tả đặc tính vật lý của chất lỏng.
danh từ
- tính đục như sữa